rock 'n' roll musician

rock 'n' roll musician

A rock 'n' roll musician plays an electric guitar on a stage.

Định nghĩa

Danh từ: Nhạc nhạc rock 'n' roll (hoặc người biểu diễn nhạc rock 'n' roll): một người biểu diễn, sáng tác, hoặc là người hâm mộ cuồng nhiệt của dòng nhạc rock 'n' roll.

dụ sử dụng
  • (Elvis Presley được coi một trong những nhạc nhạc rock 'n' roll ảnh hưởng nhất trong lịch sử.)
  • ( ấy mơ ước trở thành một nhạc nhạc rock 'n' roll nổi tiếng đi lưu diễn khắp thế giới.)
  • (Nhạc nhạc rock 'n' roll địa phương đã chơi một tiết mục sôi động tại quán bar tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a rock 'n' roll musician at heart": dùng để chỉ ai đó tâm hồn hoặc đam mê sâu sắc với nhạc rock 'n' roll, không nhất thiết phải biểu diễn chuyên nghiệp.

    • Even as a banker, he is a rock 'n' roll musician at heart. ( một nhân viên ngân hàng, anh ấy vẫn một nhạc nhạc rock 'n' roll trong tâm hồn.)
  • "a session rock 'n' roll musician": chỉ một nhạc được thuê để chơi nhạc rock 'n' roll trong các buổi thu âm hoặc biểu diễn tạm thời.

    • She works as a session rock 'n' roll musician for various bands. ( ấy làm việc như một nhạc nhạc rock 'n' roll theo hợp đồng cho nhiều ban nhạc khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Rock musician (danh từ): nhạc nhạc rock (nói chung, không nhất thiết chỉ rock 'n' roll).
  • Rock 'n' roll singer (danh từ): ca sĩ nhạc rock 'n' roll (chuyên về hát, không nhất thiết chơi nhạc cụ).
  • Rock 'n' roll band (danh từ): ban nhạc rock 'n' roll.
Từ đồng nghĩa
  • Rock star: ngôi sao nhạc rock (thường chỉ người nổi tiếng, có thể bao gồm cả nhạc ca sĩ).
  • Rock performer: người biểu diễn nhạc rock.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rock out: chơi nhạc rock một cách mạnh mẽ, cuồng nhiệt.
    • The rock 'n' roll musician rocked out on stage all night. (Nhạc nhạc rock 'n' roll đã chơi nhạc cuồng nhiệt trên sân khấu suốt đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rock 'n' roll lifestyle": lối sống phóng túng, tự do, thường gắn liền với các nhạc nhạc rock 'n' roll.
    • He embraced the rock 'n' roll lifestyle, with late nights and wild parties. (Anh ấy đón nhận lối sống rock 'n' roll, với những đêm khuya bữa tiệc điên cuồng.)